狍鴞

páo xiāo

Pinyin: páo xiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.神话传说中的兽名。

Cấu tạo: 狍 + 鴞 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bào hao

Từ liên quan

Gần nghĩa

狍子 · 鴞叫 · 鴞鸚鵡 · 鴞子 · 鴞張 · 鴞炙 · 鴞王 · 鴞音