鴞子 xiāo zi·hào tử Hán Việt: hào tử · Pinyin: xiāo zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指春秋越范蠡。 Cấu tạo: 鴞 (hào) + 子 (tử)Pinyinxiāo ziHán Việthào tửCấu tạo鴞 + 子 · hào + tử nghĩa thành phần: hào + tử Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒