鴞叫 xiāo jiào·hào khiếu Hán Việt: hào khiếu · Pinyin: xiāo jiào Tổng quan (tiếng cú) kêu hoặc rú Cấu tạo: 鴞 (hào) + 叫 (khiếu)Pinyinxiāo jiàoHán Việthào khiếuTừ loạiđộngCấu tạo鴞 + 叫 · hào + khiếu nghĩa thành phần: hào + khiếu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cú kêuGoogle Alex v6 kêu (cú)EngCihui (of owls) to hoot or screech Từ liên quan Gần nghĩa叫住 · 叫作 · 叫做 · 叫停 · 叫到 · 叫劲 · 叫勁 · 叫賣