鴞王 xiāo wáng·hào vương Hán Việt: hào vương · Pinyin: xiāo wáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鸮鸟之王。比喻凶狠专横的统治者。 Cấu tạo: 鴞 (hào) + 王 (vương)Pinyinxiāo wángHán Việthào vươngCấu tạo鴞 + 王 · hào + vương nghĩa thành phần: hào + vương Từ liên quan Gần nghĩa王丹 · 王五 · 王仙 · 王伾 · 王位 · 王侯 · 王儲 · 王充