狍鸮

páo xiāo

Pinyin: páo xiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.神话传说中的兽名。

Cấu tạo: 狍 + 鴞 (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的兽名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

狍子 · 狍鴞 · 鸮叫 · 鸮鹦鹉 · 鴞子 · 鴞張 · 鴞炙 · 鴞王