狗改不了喫屎
cẩu cải bất liễu khiết thỉ
Hán Việt: cẩu cải bất liễu khiết thỉ · Pinyin: gǒu gǎi bù liǎo chī shǐ
Tổng quan
chó không bỏ được thói ăn phân (thành ngữ) | thói quen xấu khó thay đổi
Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 改 (cải) + 不 (bất) + 了 (liễu) + 喫 (khiết) + 屎 (thỉ)
Nghĩa
Việt
- Cihui chó không bỏ được thói ăn phân (thành ngữ) | thói quen xấu khó thay đổi
Eng
- Cihui lit. a dog can't stop himself from eating shit (idiom); fig. bad habits are hard to change