狙儈

thư quái

Hán Việt: thư quái

Tổng quan

Cấu tạo: 狙 (thư) + 侩 (quái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

狙击 · 狙刺 · 狙击兵 · 狙击手 · 侩佞 · 侩卖 · 侩父 · 侩牛