狡兔死走狗烹

jiǎo tù sǐ zǒu gǒu pēng giảo thỏ tử tẩu cẩu phanh

Hán Việt: giảo thỏ tử tẩu cẩu phanh · Pinyin: jiǎo tù sǐ zǒu gǒu pēng

Tổng quan

xem 兔死狗烹

Cấu tạo: (giảo) + (thỏ) + (tử) + (tẩu) + (cẩu) + (phanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 兔死狗烹

Eng

  • CC-CEDICT see 兔死狗烹[tu4 si3 gou3 peng1]
  • Cihui see 兔死狗烹