狡兔死,良犬烹
Pinyin: jiǎo tù sǐ,liáng quǎn pēng
Tổng quan
Cấu tạo: 狡 (giảo) + 兔 (thỏ) + 死 (tử) + , + 良 (lương) + 犬 (khuyển) + 烹 (phanh)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻给统治者效劳的人事成后被抛弃或杀掉。同“狡兔死,良狗烹”。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻给统治者效劳的人事成后被抛弃或杀掉。同狡兔死,良狗烹”。
Pinyin: jiǎo tù sǐ,liáng quǎn pēng
Cấu tạo: 狡 (giảo) + 兔 (thỏ) + 死 (tử) + , + 良 (lương) + 犬 (khuyển) + 烹 (phanh)