狨鞯 róng jiān·nhung tiên Hán Việt: nhung tiên · Pinyin: róng jiān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"狨韀"。 Cấu tạo: 狨 (nhung) + 韉 (tiên)Pinyinróng jiānHán Việtnhung tiênCấu tạo狨 + 韉 · nhung + tiên nghĩa thành phần: nhung + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"狨韀"。 Từ liên quan Gần nghĩa狨坐 · 狨座 · 狨鞍 · 狨韀 · 狨韉 · 鞯勒 · 鞯汗 · 鞯盖