獨木難支

dú mù nán zhī độc mộc nan chi

Hán Việt: độc mộc nan chi · Pinyin: dú mù nán zhī

Tổng quan

một cây chẳng chống vững nhà

Cấu tạo: (độc) + (mộc) + (nan) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cây chẳng chống vững nhà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一根木头支不住高大的房子。比喻一个人的力量单薄,维持不住全局。
  • Tân Hoa Tự Điển 一根木头支持不住高大的房子,比喻一个人的力量难以支撑全局。

Eng

  • Cihui 獨木難支 úmùnánzhī id. one alone can't save the situation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

孤掌难鸣

Từ trái nghĩa

众擎易举