狮潭

shī tánsư đàm

Hán Việt: sư đàm · Pinyin: shī tán

Tổng quan

thị trấn Sư Đàm ở huyện Miêu Lật 苗栗縣

Cấu tạo: 獅 (sư) + 潭 (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 苗栗县, tây bắc Đài Loan
  • Tần suất từ thị trấn Sư Đàm ở huyện Miêu Lật 苗栗縣, 苗栗县[miáo lì xiàn], tây bắc Đài Loan

Eng

  • Cihui Shitan or Shihtan township in Miaoli county 苗栗縣; 苗栗县, northwest Taiwan
  • Tần suất từ Shitan or Shihtan township in Miaoli county 苗栗縣, 苗栗县[Miao2 li4 xian4], northwest Taiwan

Từ liên quan

Gần nghĩa

狮潭乡 · 潭奥 · 潭子 · 潭底 · 潭府 · 潭影 · 潭水 · 潭祉