潭影

tán yǐngđàm ảnh

Hán Việt: đàm ảnh · Pinyin: tán yǐng

Tổng quan

phản chiếu trong ao sâu

Cấu tạo: 潭 (đàm) + 影 (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bóng dưới đầm
  • Biên soạn reflection in a deep pond

Eng

  • Cihui reflection in a deep pond

Từ liên quan

Gần nghĩa

影业 · 影事 · 影供 · 影像 · 影儿 · 影剧 · 影勝 · 影印