狹仄

xiá zèhiệp trắc

Hán Việt: hiệp trắc · Pinyin: xiá zè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.狭窄。

Cấu tạo: 狹 (hiệp) + 仄 (trắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仄聲 · 仄徑 · 狹義 · 狹小 · 狭巷 · 狹徑 · 狭板 · 狹槽