猛虎不飡伏肉
Tổng quan
MÃNH HỔ BẤT XAN PHỤC NHỤC Thành ngữ. X. Mãnh Hổ Bất Xan Phục Nhục(猛虎不湌伏肉).
Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 虎 (hổ) + 不 (bất) + 飡 + 伏 (phục) + 肉 (nhục)
Nghĩa
Việt
- Cihui MÃNH HỔ BẤT XAN PHỤC NHỤC Thành ngữ. X. Mãnh Hổ Bất Xan Phục Nhục(猛虎不湌伏肉).
MÃNH HỔ BẤT XAN PHỤC NHỤC Thành ngữ. X. Mãnh Hổ Bất Xan Phục Nhục(猛虎不湌伏肉).
Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 虎 (hổ) + 不 (bất) + 飡 + 伏 (phục) + 肉 (nhục)