猜想
sai tưởng
Hán Việt: sai tưởng · Pinyin: cāi xiǎng
Tổng quan
đoán | phỏng đoán | cho rằng | (toán) giả thuyết
Nghĩa
Việt
- Cihui đoán | phỏng đoán | cho rằng | (toán) giả thuyết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猜測、料想。如:「我猜想他可能不會來了。」也作「猜度」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 猜测:我~他同这件事有关。
Eng
- CC-CEDICT to guess; to conjecture; to suppose|(math.) hypothesis
- Cihui to guess; to conjecture; to suppose; (math.) hypothesis