猥褻

wěi xièổi tiết

Hán Việt: ổi tiết · Pinyin: wěi xiè

Tổng quan

dâm loạn; thấp hèn; khiêu dâm; dâm ô; tục tĩu; tà dâm.; hành động thấp hèn bỉ ổi

新华 · Tân Hoa Đại lục

淫秽下流猥亵之词。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

下流的言語或行為。如:「言詞猥褻」。《二十年目睹之怪現狀》第二一回:「外面粗鄙之言,不傳到裡頭去; 裡面猥褻之言,不傳出外頭來。」

Cấu tạo: 猥 (ổi) + 褻 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tục tĩu
  • Cihui không đứng đắn
  • Cihui xâm hại tình dục
  • Tần suất từ rác rưởi, rác bẩn, thức ăn không ngon, sự tục tĩu; điều ô trọc, lời nói tục tĩu, lòi nói thô bỉ sự không đứng dắn, sự không đoan trang, sự không tề chỉnh; sự không hợp với khuôn phép, sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, sự sỗ sàng sự tục tĩu, sự tà dâm, sự khiêu dâm, lời lẽ tục tĩu, lời lẽ tà dâm, lời lẽ khiêu dâm tính tục tĩu, tính dâm ô sự dơ dáy, sự bẩn thỉu, tính chất tục tĩu, tính chất dâm ô (của câu nói, câu chuyện), tình trạng bị bệnh than (cây); thấp hèn; khiêu dâm; dâm ô; tục tĩu; tà dâm; hành động thấp hèn bỉ ổi
  • Biên soạn 猥褻 wěixiè s.v. obscene; lewd ◆v. behave lewdly

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下流的言語或行為。如:「言詞猥褻」。《二十年目睹之怪現狀》第二一回:「外面粗鄙之言,不傳到裡頭去; 裡面猥褻之言,不傳出外頭來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淫秽下流猥亵之词。
  • Kaggle Zh-Vi filth

Eng

  • JMdict obscene
  • JMdict indecent
  • JMdict dirty
  • JMdict improper
  • Cihui obscene; indecent; to indecently assault
  • Tần suất từ 猥褻 wěixiè s.v. obscene; lewd ◆v. behave lewdly

Đức

  • Handedict sittenloses Verhalten

ja

  • JMdict 猥褻(わいせつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

猥褻的話 · 褻慢 · 褻昵 · 褻服 · 褻瀆 · 亵衣 · 褻黷 · 猥人