猷为

yóu wèidu vi

Hán Việt: du vi · Pinyin: yóu wèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓建立功业。 2.指功业。

Cấu tạo: 猷 (du) + 爲 (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓建立功业。 2.指功业。

Từ liên quan

Gần nghĩa

为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何