猷慮

yóu lǜdu lự

Hán Việt: du lự · Pinyin: yóu lǜ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谋虑。

Cấu tạo: 猷 (du) + 慮 (lự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

慮算 · 慮量 · 慮1. · 慮2. · 慮3. · 慮病症 · 慮的孩子 · 慮佚