獐皇

zhāng huángchương hoàng

Hán Việt: chương hoàng · Pinyin: zhāng huáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"獐徨"。

Cấu tạo: 獐 (chương) + 皇 (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"獐徨"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

獐子 · 皇上 · 皇位 · 皇储 · 皇兄 · 皇军 · 皇冠 · 皇历