獨丁

độc đinh

Hán Việt: độc đinh

Tổng quan

Trơ trọi một mình, không anh em họ hàng

Cấu tạo: 独 (độc) + 丁 (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cô độc

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁册 · 丁冬