丁册

dīng cèđinh sách

Hán Việt: đinh sách · Pinyin: dīng cè

Tổng quan

sổ hộ khẩu; sổ nhân khẩu

新华 · Tân Hoa Đại lục

旧时指户口簿。

Cấu tạo: 丁 (đinh) + 冊 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh sách dân số
  • Google Alex v6 sổ đinh
  • VietPhrases sổ nhân khẩu
  • Tần suất từ sổ nhân khẩu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指户口簿。

Đức

  • Handedict Bevölkerungsliste

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁冬 · 丁卯