獨步春 độc bộ xuân Hán Việt: độc bộ xuân Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 步 (bộ) + 春 (xuân)Hán Việtđộc bộ xuânCấu tạo独 + 步 + 春 · độc + bộ + xuân nghĩa thành phần: độc + bộ + xuân Từ liên quan Gần nghĩa独步天下 · 独步当时 · 独步一时 · 独步 · 獨步 · 独步当世 · 独步古今