独步当世

dú bù dāng shìđộc bộ đương thế

Hán Việt: độc bộ đương thế · Pinyin: dú bù dāng shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容非常突出,一个时期内没有人能比得上。同“独步当时”。

Cấu tạo: 獨 (độc) + 步 (bộ) + 當 (đương) + 世 (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常突出,一个时期内没有人能比得上。同“独步当时”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

当世无双 · 独步天下 · 独步当时 · 独步一时 · 当世之冠 · 当世冠 · 当世儒宗 · 当世才具