獯猃 xūn xiǎn·huân hiểm Hán Việt: huân hiểm · Pinyin: xūn xiǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即獯鬻。 Cấu tạo: 獯 (huân) + 獫 (hiểm)Pinyinxūn xiǎnHán Việthuân hiểmCấu tạo獯 + 獫 · huân + hiểm nghĩa thành phần: huân + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即獯鬻。 Từ liên quan Gần nghĩa猃狁 · 獯鬻 · 猃歇 · 猃猲 · 獫歇 · 獫猲 · 獯獫 · 獯粥