獯粥 xūn zhōu·huân chúc Hán Việt: huân chúc · Pinyin: xūn zhōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"獯鬻"。 Cấu tạo: 獯 (huân) + 粥 (chúc)Pinyinxūn zhōuHán Việthuân chúcCấu tạo獯 + 粥 · huân + chúc nghĩa thành phần: huân + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"獯鬻"。 Từ liên quan Gần nghĩa獯鬻 · 粥厂 · 粥棚 · 粥汤 · 粥疏 · 粥碗 · 粥粥 · 粥罷