獰猙

nanh tranh

Hán Việt: nanh tranh

Tổng quan

Cấu tạo: 狞 (nanh) + 狰 (tranh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

狞厉 · 狞猫 · 狞笑 · 狰狞 · 獰龍 · 狰狞面目 · 狞丑 · 狞劣