獸王

shòu wángthú vương

Hán Việt: thú vương · Pinyin: shòu wáng

Tổng quan

sư tử; chúa sơn lâm

新华 · Tân Hoa Đại lục

指狮子或老虎。

Cấu tạo: 獸 (thú) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thú vương: sư tử/chúa sơn lâm
  • Tần suất từ sư tử; chúa sơn lâm
  • Biên soạn 獸王 hòuwáng n. <loan> king of the beasts; lion

Eng

  • Cihui 獸王 hòuwáng n. <loan> king of the beasts; lion

Từ liên quan

Gần nghĩa

獸交 · 獸人 · 兽化 · 獸醫 · 獸姦 · 兽心 · 獸性 · 獸術