獸人

shòu rénthú nhân

Hán Việt: thú nhân · Pinyin: shòu rén

Tổng quan

thú nhân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《周礼》官名。掌管有关狩猎和供献兽物的官。

Cấu tạo: 獸 (thú) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thú nhân
  • VietPhrases thú nhân
  • Tần suất từ thú nhân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。掌管有关狩猎和供献兽物的官。

Đức

  • Handedict Therianthropie (Verwandlung eines Menschen in ein Tier) (S, Myth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人