獺傘 tǎ sǎn·thát tán Hán Việt: thát tán · Pinyin: tǎ sǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"獭伞"。 Cấu tạo: 獺 (thát) + 傘 (tán)Pinyintǎ sǎnHán Việtthát tánCấu tạo獺 + 傘 · thát + tán nghĩa thành phần: thát + tán Từ liên quan Gần nghĩa傘下 · 傘兵 · 傘形 · 伞的 · 傘菌 · 傘降 · 傘圓 · 獭祭