玉叶羹

yù yè gēngngọc diệp canh

Hán Việt: ngọc diệp canh · Pinyin: yù yè gēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.菜肴名。

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 葉 (diệp) + 羹 (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.菜肴名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉叶冠 · 玉葉冠 · 玉葉羹 · 玉叶金枝 · 玉叶金柯 · 玉叶 · 玉叶琼枝 · 玉葉