玉石貝殼浮雕

ngọc thạch bối xác phù điêu

Hán Việt: ngọc thạch bối xác phù điêu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (thạch) + (bối) + (xác) + (phù) + (điêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 玉石貝殼浮雕 ùshí-bèiké fúdiāo n. cameo