王位繼承戰爭
vương vị kế thừa chiến tranh
Hán Việt: vương vị kế thừa chiến tranh · Pinyin: wáng wèi jì chéng zhàn zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 王 (vương) + 位 (vị) + 繼 (kế) + 承 (thừa) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)
Hán Việt: vương vị kế thừa chiến tranh · Pinyin: wáng wèi jì chéng zhàn zhēng
Cấu tạo: 王 (vương) + 位 (vị) + 繼 (kế) + 承 (thừa) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)