王婆賣瓜自賣自誇
vương bà mại qua tự mại tự khoa
Hán Việt: vương bà mại qua tự mại tự khoa · Pinyin: wáng pó mài guā zì mài zì kuā
Tổng quan
Cấu tạo: 王 (vương) + 婆 (bà) + 賣 (mại) + 瓜 (qua) + 自 (tự) + 賣 (mại) + 自 (tự) + 誇 (khoa)