王顧左右而言他
vương cố tả hữu nhi ngôn tha
Hán Việt: vương cố tả hữu nhi ngôn tha · Pinyin: wáng gù zuǒ yòu ér yán tā
Tổng quan
vua nhìn trái nhìn phải rồi nói chuyện khác | lạc đề khỏi chủ đề thảo luận (thành ngữ)
Cấu tạo: 王 (vương) + 顧 (cố) + 左 (tả) + 右 (hữu) + 而 (nhi) + 言 (ngôn) + 他 (tha)
Nghĩa
Việt
- Cihui vua nhìn trái nhìn phải rồi nói chuyện khác | lạc đề khỏi chủ đề thảo luận (thành ngữ)
Eng
- Cihui 王顧左右而言他 áng gù zuǒ-yòu ér yántā f.e. try to evade a question by changing the subject