玠珪

jiè guī

Pinyin: jiè guī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.大圭。

Cấu tạo: 玠 + 珪 (khuê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.大圭。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玠人 · 玠抆 · 珪冊 · 珪冕 · 珪幣 · 珪斗 · 珪月 · 珪爵