玠抆

jiè wěn

Pinyin: jiè wěn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"玪抆"。 2.用泥涂抹。

Cấu tạo: 玠 + 抆 (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玪抆"。 2.用泥涂抹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

抆淚 · 抆拭 · 抆泪 · 抆血 · 抆飾 · 抆饰 · 玠人 · 玠珪