玩於股掌之上

wán yú gǔ zhǎng zhī shàng ngoạn vu cổ chưởng chi thượng

Hán Việt: ngoạn vu cổ chưởng chi thượng · Pinyin: wán yú gǔ zhǎng zhī shàng

Tổng quan

khống chế trong lòng bàn tay

Cấu tạo: (ngoạn) + (vu) + (cổ) + (chưởng) + (chi) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khống chế trong lòng bàn tay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玩:玩弄;股:大腿;掌:手掌。玩弄于大腿和手掌上。指轻易地把人操纵在手里任意摆布。

Eng

  • Cihui 玩於股掌之上 ányú gǔzhǎngzhīshàng f.e. have sb. under one's complete control