玩具博览会 wán jù bó lǎn huì·ngoạn cụ bác lãm hội Hán Việt: ngoạn cụ bác lãm hội · Pinyin: wán jù bó lǎn huì Tổng quan Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 具 (cụ) + 博 (bác) + 覽 (lãm) + 會 (hội)Pinyinwán jù bó lǎn huìHán Việtngoạn cụ bác lãm hộiCấu tạo玩 + 具 + 博 + 覽 + 會 · ngoạn + cụ + bác + lãm + hội nghĩa thành phần: ngoạn + cụ + bác + lãm + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hội chợ đồ chơiĐứcHandedict Spielwarenmesse Từ liên quan Gần nghĩa玩具气枪 · 玩具反斗城 · 玩具总动员 · 玩具士兵 · 玩具娃娃 · 玩具房子 · 玩具飞碟