環境保護標準
hoàn cảnh bảo hộ tiêu chuẩn
Hán Việt: hoàn cảnh bảo hộ tiêu chuẩn · Pinyin: huán jìng bǎo hù biāo zhǔn
Tổng quan
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 国家、地方和有关部门颁发的环境中污染物的容许含量和容许的污染物排放量(数量或浓度)等的技术规范。主要有环境质量标准、污染物排放标准等。