环境保护部部长

huán jìng bǎo hù bù bù zhǎnghoàn cảnh bảo hộ bộ bộ trường

Hán Việt: hoàn cảnh bảo hộ bộ bộ trường · Pinyin: huán jìng bǎo hù bù bù zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 部 (bộ) + 部 (bộ) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ trưởng môi trường

Đức

  • Handedict Umweltminister

Từ liên quan

Gần nghĩa

环境影响评估 · 环境行动主义 · 环境保护主义者 · 环境保护主义 · 环境保护标准 · 环境保护部门 · 环境影响评价 · 环境流行病学