環境保護部部長
hoàn cảnh bảo hộ bộ bộ trường
Hán Việt: hoàn cảnh bảo hộ bộ bộ trường · Pinyin: huán jìng bǎo hù bù bù zhǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 部 (bộ) + 部 (bộ) + 長 (trường)
Hán Việt: hoàn cảnh bảo hộ bộ bộ trường · Pinyin: huán jìng bǎo hù bù bù zhǎng
Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 部 (bộ) + 部 (bộ) + 長 (trường)