環境保護部門

huán jìng bǎo hù bù mén hoàn cảnh bảo hộ bộ môn

Hán Việt: hoàn cảnh bảo hộ bộ môn · Pinyin: huán jìng bǎo hù bù mén

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (cảnh) + (bảo) + (hộ) + (bộ) + (môn)