环境影响

huán jìng yǐng xiǎnghoàn cảnh ảnh hưởng

Hán Việt: hoàn cảnh ảnh hưởng · Pinyin: huán jìng yǐng xiǎng

Tổng quan

tác động môi trường

Cấu tạo: 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tác động môi trường
  • Tần suất từ tác động môi trường
  • Biên soạn 環境影響 uánjìng yǐngxiǎng n. environmental impact

Eng

  • Cihui environmental impact
  • Tần suất từ 環境影響 uánjìng yǐngxiǎng n. environmental impact

Đức

  • Handedict Umwelteinfluss

Từ liên quan

Gần nghĩa

环境影响评估 · 影响健康 · 影响因子 · 影响层面 · 影响范围 · 环境保护 · 环境创设 · 环境卫生