現場研究方法
hiện tràng nghiên cứu phương pháp
Hán Việt: hiện tràng nghiên cứu phương pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 方 (phương) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 現場研究方法 iànchǎng yánjiū fāngfǎ n. <lg.> field methods