現時環境描述
hiện thì hoàn cảnh miêu thuật
Hán Việt: hiện thì hoàn cảnh miêu thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 現 (hiện) + 時 (thì) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 描 (miêu) + 述 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui current environment description
Hán Việt: hiện thì hoàn cảnh miêu thuật
Cấu tạo: 現 (hiện) + 時 (thì) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 描 (miêu) + 述 (thuật)