現行市場價格
hiện hành thị tràng giá cách
Hán Việt: hiện hành thị tràng giá cách · Pinyin: xiàn xíng shì chǎng jià gé
Tổng quan
Cấu tạo: 現 (hiện) + 行 (hành) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 價 (giá) + 格 (cách)
Hán Việt: hiện hành thị tràng giá cách · Pinyin: xiàn xíng shì chǎng jià gé
Cấu tạo: 現 (hiện) + 行 (hành) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 價 (giá) + 格 (cách)