现象界 hiện tượng giới Hán Việt: hiện tượng giới Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 象 (tượng) + 界 (giới)Hán Việthiện tượng giớiCấu tạo現 + 象 + 界 · hiện + tượng + giới nghĩa thành phần: hiện + tượng + giới Nghĩa ViệtBiên soạn 現象界 iànxiàngjiè n. phenomenal worldEngCihui 現象界 iànxiàngjiè n. phenomenal world Từ liên quan Gần nghĩa现象上 · 现象学 · 现象的 · 现象级 · 现象论 · 现象 · 现象学的 · 現象