玺唤 xǐ huàn·tỉ hoán Hán Việt: tỉ hoán · Pinyin: xǐ huàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.传说中的古国名。 Cấu tạo: 璽 (tỉ) + 喚 (hoán)Pinyinxǐ huànHán Việttỉ hoánCấu tạo璽 + 喚 · tỉ + hoán nghĩa thành phần: tỉ + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说中的古国名。 Từ liên quan Gần nghĩa唤作 · 唤做 · 唤出 · 唤头 · 唤审 · 唤起 · 唤醒 · 喚醒