玺韨

xǐ fútỉ phất

Hán Việt: tỉ phất · Pinyin: xǐ fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"玺绂"。

Cấu tạo: 璽 (tỉ) + 韍 (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"玺绂"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玺印 · 玺书 · 玺册 · 玺剑 · 玺唤 · 玺室 · 玺封 · 玺符