珍妮彿康納莉
trân ni phất khang nạp lị
Hán Việt: trân ni phất khang nạp lị · Pinyin: zhēn nī fú kāng nà lì
Tổng quan
Cấu tạo: 珍 (trân) + 妮 (ni) + 彿 (phất) + 康 (khang) + 納 (nạp) + 莉 (lị)
Hán Việt: trân ni phất khang nạp lị · Pinyin: zhēn nī fú kāng nà lì
Cấu tạo: 珍 (trân) + 妮 (ni) + 彿 (phất) + 康 (khang) + 納 (nạp) + 莉 (lị)